Bản quyền cho tác phẩm do AI tạo ra

Câu 1: Trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển quá nhanh chóng. Dựa vào kinh nghiệm thực tế và kiến thức pháp lý của mình, xin luật sư cho biết: Nếu một cá nhân sử dụng công cụ AI để tạo ra hình ảnh, bài viết hoặc âm nhạc, thì bản quyền sẽ thuộc về người dùng hay nhà phát triển AI? Người nhập “prompt” có đủ điều kiện để được công nhận là tác giả không?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn – Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (thuộc Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội) cho biết: Dưới góc độ pháp luật Việt Nam, chỉ con người mới có thể là tác giả. Căn cứ Điều 13 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi bổ sung năm 2022, tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra toàn bộ hoặc một phần tác phẩm. Đồng thời, Điều 8 của Luật này quy định tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả phải do con người tạo ra, thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định. Do đó, AI – vốn chỉ là công cụ lập trình – không có tư cách pháp lý để trở thành tác giả hay chủ sở hữu quyền tác giả. Cơ sở pháp lý này tiếp tục được cụ thể hóa tại Điều 5 và Điều 6 Nghị định số 17/2023/NĐ-CP, khẳng định quyền tác giả chỉ phát sinh từ hoạt động sáng tạo của con người và không mở rộng cho máy móc hay hệ thống tự động.

Vấn đề trở nên phức tạp hơn khi cá nhân sử dụng công cụ AI để tạo ra sản phẩm. Nếu người dùng chỉ nhập những câu lệnh đơn giản như “vẽ chân dung thiếu nữ mặc áo dài dưới nắng” và để AI tự động sinh ra hình ảnh, thì sản phẩm đó không mang yếu tố sáng tạo của con người, nên không đủ điều kiện được bảo hộ quyền tác giả. Trong trường hợp này, cả người nhập “prompt” lẫn nhà phát triển AI đều không được coi là tác giả theo nghĩa của pháp luật hiện hành. Đây cũng là quan điểm tương đồng với hướng dẫn của Văn phòng Bản quyền Hoa Kỳ (USCO) và Cơ quan Sở hữu trí tuệ Liên minh châu Âu (EUIPO) – nơi đã khẳng định rõ rằng, “tác phẩm do AI tạo ra hoàn toàn, không có sự sáng tạo của con người, sẽ không được bảo hộ bản quyền”.

Ngược lại, nếu người dùng có sự can thiệp sáng tạo đáng kể – chẳng hạn tinh chỉnh nhiều vòng lệnh, lựa chọn, biên tập, chỉnh sửa, phối màu, hoặc kết hợp đầu ra từ AI với sáng tạo thủ công của chính mình – thì phần sáng tạo có yếu tố con người sẽ được pháp luật bảo hộ. Trong trường hợp đó, người nhập “prompt” có thể được công nhận là tác giả hoặc đồng tác giả đối với phần tác phẩm mà họ trực tiếp sáng tạo. Cách hiểu này phù hợp với nguyên tắc “sự sáng tạo của con người là nền tảng duy nhất để xác lập quyền tác giả”, vốn là chuẩn mực xuyên suốt của Công ước Berne về bảo hộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật mà Việt Nam là thành viên.

Đối với nhà phát triển hoặc chủ sở hữu hệ thống AI, quyền của họ chỉ giới hạn trong phần mềm, mô hình, hoặc thuật toán – được bảo hộ như một tác phẩm máy tính hoặc bí mật kinh doanh – chứ không tự động mở rộng sang các tác phẩm do người dùng tạo ra, trừ khi điều khoản sử dụng (Terms of Service) của nền tảng quy định khác. Nói cách khác, nhà phát triển sở hữu công cụ, còn quyền đối với kết quả sáng tạo sẽ tùy thuộc vào mức độ tham gia và yếu tố con người của người sử dụng.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, các hệ thống pháp luật lớn đang dần thống nhất quan điểm: AI không thể là tác giả, nhưng con người sử dụng AI một cách sáng tạo vẫn có thể được công nhận quyền tác giả đối với phần lao động trí tuệ của mình. Tòa án Hoa Kỳ trong vụ Thaler v. Perlmutter (2023) đã bác yêu cầu cấp bản quyền cho tác phẩm hoàn toàn do AI tạo ra, khẳng định “quyền tác giả chỉ bảo hộ sự sáng tạo của con người”. Trong khi đó, pháp luật Anh có quy định ngoại lệ đáng chú ý tại Section 9(3) của Đạo luật Copyright, Designs and Patents Act 1988, theo đó “người vận hành máy tính” có thể được coi là tác giả trong trường hợp không xác định được cá nhân sáng tạo trực tiếp – một hướng tiếp cận mềm dẻo nhưng chưa phổ biến.

Từ góc nhìn tại Việt Nam, việc ứng dụng AI trong sáng tạo là xu hướng tất yếu, nhưng cần được định hướng bằng một hành lang pháp lý phù hợp. Khi các công cụ như ChatGPT, Midjourney, hay Suno AI trở thành phương tiện sáng tạo phổ biến, pháp luật nên ghi nhận vai trò của con người trong việc định hướng, lựa chọn và kiểm soát đầu ra – thay vì chỉ xét đến hành vi “tạo ra bằng tay”. Cục Bản quyền tác giả trong tương lai có thể cần xây dựng tiêu chí xác định “mức độ sáng tạo của con người” trong sản phẩm có yếu tố AI, từ đó hướng dẫn việc đăng ký quyền tác giả một cách linh hoạt hơn.

Trong khi chờ đợi sự hoàn thiện của khung pháp lý, lời khuyên thực tiễn cho người sáng tạo tại Việt Nam là: hãy lưu lại toàn bộ quá trình sáng tạo, bao gồm nội dung “prompt”, các bản nháp, chỉnh sửa và phiên bản hoàn thiện, để chứng minh yếu tố sáng tạo của mình. Khi đăng ký bản quyền, cần trung thực mô tả vai trò của con người và công cụ AI trong quá trình tạo tác phẩm. Chỉ khi đó, quyền tác giả mới thực sự được bảo hộ vững chắc trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo – nơi ranh giới giữa sáng tạo của người và năng lực của máy đang ngày càng trở nên mờ nhạt.

Câu 2: Với việc AI được huấn luyện từ kho dữ liệu khổng lồ chứa nhiều nội dung có bản quyền, nguy cơ sao chép hoặc đạo văn là rất lớn. Trong trường hợp tác phẩm AI vô tình vi phạm bản quyền, ai sẽ chịu trách nhiệm pháp lý, thưa luật sư?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn – Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (thuộc Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội) cho biết: Theo Điều 20 và Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022), hành vi sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả, ngoại trừ các trường hợp giới hạn, bị coi là hành vi xâm phạm quyền tác giả. Điều 198 của Luật này quy định, tổ chức, cá nhân thực hiện hành vi xâm phạm phải chịu trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy mức độ vi phạm. Như vậy, dù AI là công cụ thực hiện hành vi, thì chủ thể con người điều khiển, vận hành hoặc khai thác hệ thống mới là người chịu trách nhiệm pháp lý.

Về nguyên tắc, AI không có tư cách pháp nhân, không có năng lực hành vi dân sự nên không thể là chủ thể chịu trách nhiệm. Vì thế, trách nhiệm pháp lý phải được truy ngược về phía con người – cụ thể là người sử dụng công cụ AI hoặc tổ chức phát triển và vận hành hệ thống AI.

Nếu người dùng chủ động sử dụng AI để tạo ra, sao chép, hoặc chỉnh sửa sản phẩm vi phạm quyền của người khác (ví dụ: yêu cầu AI tạo “một ca khúc giống hệt bản hit X” hoặc “một bức tranh theo phong cách của họa sĩ Y”), thì hành vi đó được coi là lỗi cố ý, và người dùng phải chịu trách nhiệm trực tiếp theo quy định tại Điều 586 Bộ luật Dân sự 2015 về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi trái pháp luật. Trong trường hợp người dùng không cố ý nhưng sản phẩm vẫn vô tình vi phạm, họ vẫn có thể phải chịu trách nhiệm dân sự trên cơ sở lỗi vô ý, đặc biệt nếu không thực hiện nghĩa vụ kiểm tra hoặc rà soát quyền sở hữu trí tuệ trước khi khai thác, đăng tải hoặc thương mại hóa sản phẩm.

Tuy nhiên, câu chuyện không dừng lại ở người sử dụng. Trong nhiều tình huống, việc AI tạo ra sản phẩm vi phạm bản quyền là kết quả trực tiếp từ cách hệ thống được huấn luyện – tức là trách nhiệm một phần thuộc về nhà phát triển AI. Nếu công ty phát triển mô hình đã sử dụng dữ liệu có bản quyền để huấn luyện mà không được phép, thì họ có thể bị coi là xâm phạm quyền sao chép, quyền phân phối và quyền truyền đạt tác phẩm theo Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ. Ngoài ra, theo Điều 76 Luật Công nghệ thông tin năm 2006, tổ chức phát triển phần mềm phải chịu trách nhiệm về nội dung thông tin do hệ thống tạo ra khi hệ thống đó “có khả năng gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác”.

Thực tiễn quốc tế đang dần hình thành một nguyên tắc chung: trách nhiệm pháp lý phải đặt vào “con người có khả năng kiểm soát đầu ra của AI”. Tại Hoa Kỳ, hàng loạt vụ kiện đã được khởi xướng – trong đó, các họa sĩ và tác giả đệ đơn chống lại Stability AI, Midjourney và OpenAI với cáo buộc “sử dụng trái phép tác phẩm có bản quyền để huấn luyện mô hình ngôn ngữ và hình ảnh”. Ở châu Âu, Ủy ban châu Âu (EU) trong Đạo luật AI 2024 (AI Act) cũng đã đưa ra cơ chế buộc nhà cung cấp mô hình phải minh bạch nguồn dữ liệu huấn luyện và đảm bảo “không sử dụng dữ liệu có bản quyền mà chưa được phép”. Cách tiếp cận này phản ánh một xu hướng quan trọng: trách nhiệm được phân tầng, tùy thuộc vào vai trò của từng chủ thể trong chuỗi giá trị AI – từ người phát triển, vận hành đến người sử dụng cuối cùng.

Ở Việt Nam, dù chưa có án lệ hay quy định chuyên biệt về AI, nhưng khung pháp lý hiện hành hoàn toàn có thể áp dụng theo nguyên tắc tương tự. Khi xảy ra vi phạm bản quyền do AI gây ra, cơ quan chức năng có thể xác định trách nhiệm liên đới dựa trên mức độ lỗi và khả năng kiểm soát của từng bên. Người sử dụng có thể bị xử phạt hành chính theo Điều 12 Nghị định 131/2013/NĐ-CP, hoặc buộc bồi thường thiệt hại dân sự theo Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ. Nhà phát triển, nếu bị chứng minh sử dụng dữ liệu vi phạm trong giai đoạn huấn luyện, có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý độc lập, thậm chí trách nhiệm hình sự theo Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015 về tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan.

Như vậy, có thể thấy, không thể đổ lỗi cho “máy”. Dù AI hoạt động tự động và không có ý chí, thì trách nhiệm pháp lý cuối cùng vẫn thuộc về con người – những người đã tạo ra, huấn luyện, điều khiển hoặc sử dụng nó. “Trí tuệ nhân tạo” không thể là “lá chắn nhân tạo” cho hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Trong kỷ nguyên AI, sự cẩn trọng, minh bạch về nguồn dữ liệu và quy trình sử dụng trở thành nguyên tắc đạo đức và pháp lý không thể xem nhẹ.

Việc xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng về trách nhiệm trong hoạt động AI – đặc biệt là cơ chế xác định lỗi, nghĩa vụ kiểm soát đầu ra và quyền của chủ sở hữu dữ liệu gốc – sẽ là thách thức lớn nhưng tất yếu của Việt Nam trong những năm tới. Bởi chỉ khi xác lập được “trách nhiệm của con người” trong thế giới do máy móc kiến tạo, chúng ta mới có thể bảo vệ được cả quyền sáng tạo lẫn niềm tin vào công lý trong thời đại số.

Câu 3: Hiện, Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo đang được lấy ý kiến rộng rãi. Theo luật sư, vấn đề bản quyền tác giả cho sản phẩm do AI tạo ra cần phải được quy định như thế nào trong điều Luật?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn – Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (thuộc Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội) cho biết: Một trong những thách thức pháp lý nổi bật hiện nay là việc xác định quyền tác giả đối với sản phẩm do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra. Trong khi công nghệ AI có thể sinh ra hình ảnh, âm nhạc hay tác phẩm văn học với độ tinh vi gần như con người, thì pháp luật hiện hành – bao gồm Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022) – lại chỉ công nhận “tác giả” là cá nhân trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm. Theo quy định tại Điều 12 và Điều 13 Luật SHTT, chỉ con người mới có tư cách pháp lý để được công nhận là tác giả, còn máy móc hay hệ thống tự động, dù có khả năng sáng tạo đến đâu, cũng không thể được xem là chủ thể của quyền tác giả.

Vì vậy, khi xây dựng Luật Trí tuệ nhân tạo, việc quy định cụ thể cơ chế xác lập và phân chia bản quyền cho sản phẩm AI là yêu cầu cấp bách. Trước hết, luật cần làm rõ vai trò của con người trong quá trình tạo ra sản phẩm – bao gồm người nhập lệnh (prompt), người chỉnh sửa, kiểm duyệt hoặc phối hợp kết quả đầu ra của AI. Chỉ khi hành vi của họ thể hiện dấu ấn sáng tạo mang tính cá nhân, kết hợp tư duy và lựa chọn thẩm mỹ độc lập, thì họ mới có thể được công nhận là đồng tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tài sản đối với sản phẩm.

Bên cạnh đó, dự thảo Luật nên bổ sung một cơ chế đăng ký riêng cho “tác phẩm do AI hỗ trợ” (AI-assisted works), tương tự hướng tiếp cận của Cơ quan Bản quyền Hoa Kỳ (USCO) hay Cơ quan Sở hữu trí tuệ châu Âu (EUIPO). Theo đó, người khai báo phải chứng minh được phần đóng góp sáng tạo của con người trong quá trình tạo tác phẩm, để tránh việc lạm dụng AI nhằm chiếm đoạt quyền tác giả từ các nguồn dữ liệu gốc.

Một điểm then chốt khác là xác định trách nhiệm khi AI vi phạm bản quyền. Luật cần quy định rõ trách nhiệm liên đới giữa nhà phát triển AI, người cung cấp dữ liệu huấn luyện và người sử dụng đầu ra. Điều này không chỉ giúp minh bạch hóa chuỗi trách nhiệm pháp lý mà còn bảo đảm sự cân bằng giữa khuyến khích đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của con người.

Trong bối cảnh Việt Nam đang tham gia sâu vào các hiệp định quốc tế như CPTPP và Hiệp định EVFTA, việc ban hành một đạo luật AI có quy định rõ ràng về quyền tác giả không chỉ là nhu cầu nội tại mà còn là bước đi chiến lược để đưa pháp luật Việt Nam hội nhập với xu hướng toàn cầu về quản trị trí tuệ nhân tạo.

Ý kiến của Luật sư Nguyễn Văn Tuấn được đăng tải trên báo Doanh Nghiệp và Pháp Luật.

call-to-like

Đội ngũ luật sư – Công ty Luật TGS

lstuan

 

Luật sư – Nguyễn Văn Tuấn – Giám Đốc Công ty Luật TGS

Luật sư Tuấn đạt được nhiều kinh nghiệm tư vấn pháp luật trong các lĩnh vực như khai thác khía cạnh thương mại của Quyền Sở hữu trí tuệ, viễn thông, đầu tư, doanh nghiệp, bất động sản…

thu

 

Nguyễn Thị Hường – Chuyên Gia Tư Vấn Về Sở Hữu Trí Tuệ/Doanh nghiệp

Là chuyên gia pháp lý về lĩnh vực Sở Hữu Trí Tuệ. Đã tham gia tư vấn cho các Khách hàng trong và ngoài nước về các vấn đề về đăng ký bảo hộ và giải quyết tranh chấp về Nhãn hiệu, Thương hiệu, Kiểu dáng, Sáng chế, hiện bà là Trưởng Phòng Nhãn hiệu của văn phòng luật TGS.

oanh

 

Nguyễn Thị Oanh – Chuyên Gia Tư Vấn Về Sở Hữu Trí Tuệ

Là một chuyên viên giỏi trong lĩnh vực Sở Hữu Trí Tuệ, doanh nghiệp. Đặc biệt bà Oanh chuyên tư vấn giải đáp mọi thắc mắc về giấy phép con như: giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động, kiểm nghiệm mỹ phẩm,.....

huongtran

 

Đặng Phương Chi – Chuyên Gia Tư Vấn Về Sở Hữu Trí Tuệ

Là một chuyên gia trong lĩnh vực Sở Hữu Trí Tuệ. Đặc biệt bà Hương là chuyên gia tư vấn giải đáp mọi thắc mắc về nhãn hiệu, thương hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, bản quyền tác giả,...

tu van
ảnh đại diện luật sư tuấn

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí

  • Luật Sư - Văn Phòng Luật TGS Law
  • Địa chỉ: Số 10, ngõ 76 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Điện thoại: 0984.769.278
  • Email: info.tgslaw@gmail.com
  • Hotline: 0985.928.544 - Luật Sư Nguyễn Văn Tuấn

Hoặc Bạn Có Thể Gửi Nội Dung Đăng Ký Tư Vấn Miễn Phí Qua Biểu Mẫu Dưới Đây Chúng Tôi/Luật Sư Sẽ Liên Hệ Lại Ngay!

[contact-form-7 id="4" title="Đăng ký tư vấn"]
/* vchat */